startle response
Danh từ: Phản ứng giật mình – một phản ứng phức tạp, không tự chủ của cơ thể khi đối mặt với một kích thích bất ngờ và đột ngột (đặc biệt là tiếng động lớn). Phản ứng này bao gồm sự co cơ của hầu hết các cơ xương và một loạt các phản ứng nội tạng.
- (Tiếng nổ lớn đã kích hoạt một phản ứng giật mình mạnh mẽ ở mọi người.)
- (Trẻ sơ sinh thường biểu hiện phản ứng giật mình khi nghe thấy tiếng động đột ngột.)
"to have a pronounced startle response": có phản ứng giật mình rõ rệt.
- People with anxiety disorders may have a more pronounced startle response. (Những người mắc chứng rối loạn lo âu có thể có phản ứng giật mình rõ rệt hơn.)
"to suppress the startle response": ức chế phản ứng giật mình.
- Through training, soldiers learn to suppress their startle response in combat. (Thông qua huấn luyện, binh lính học cách ức chế phản ứng giật mình trong chiến đấu.)
Startle reflex (n): phản xạ giật mình – đồng nghĩa gần với "startle response".
- The startle reflex is a primitive survival mechanism. (Phản xạ giật mình là một cơ chế sinh tồn nguyên thủy.)
Startling (adj): đáng sợ, gây giật mình.
- The startling news made her jump. (Tin tức gây giật mình khiến cô ấy nhảy dựng lên.)
- Moro reflex: phản xạ Moro (đặc biệt ở trẻ sơ sinh).
- Alarm reaction: phản ứng báo động.
- Fright response: phản ứng sợ hãi.
Startle at: giật mình vì.
- She startled at the sound of the door slamming. (Cô ấy giật mình vì tiếng cửa đóng sầm.)
Startle out of: làm giật mình thoát khỏi trạng thái nào đó.
- The alarm startled him out of his sleep. (Tiếng báo thức làm anh ấy giật mình thoát khỏi giấc ngủ.)
Jump out of one's skin: giật mình đến mức như nhảy ra khỏi da.
- The unexpected noise made him jump out of his skin. (Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật mình như nhảy ra khỏi da.)
Make someone's heart skip a beat: làm ai đó giật mình đến mức tim ngừng đập một nhịp.
- The sudden scream made my heart skip a beat. (Tiếng hét đột ngột làm tim tôi ngừng đập một nhịp.)